HIS API Endpoints
RESTful APIs for fetching patient data, appointments, and clinical information
| Method | Endpoint | Description | Returns |
|---|---|---|---|
| GET | /his/patients/{patientCode} | Quản lý hồ sơ sức khỏe | Mã BN, họ tên, ngày sinh, giới tính, số điện thoại, CCCD, địa chỉ, thẻ BHYT |
| GET | /his/visits/{patientCode} | Lịch sử khám chữa bệnh | Mã đợt điều trị, ngày vào, ngày ra, khoa, chẩn đoán (ICD-10), trạng thái |
| GET | /his/visits/{visitId}/details | Chi tiết đợt khám | Bác sĩ điều trị, phòng khám, diễn biến bệnh, kết luận |
| GET | /his/visits/{visitId}/services | Danh sách dịch vụ thực hiện | Tên dịch vụ, số lượng, đơn giá, BHYT chi trả, BN chi trả |
| GET | /his/visits/{visitId}/cost | Chi phí khám chữa bệnh | Tổng chi phí, số tiền đã tạm ứng, số tiền còn nợ |
| GET | /his/visits/{visitId}/prescriptions | Đơn thuốc | Tên thuốc, hàm lượng, số lượng, liều dùng, cách dùng, lời dặn |
| GET | /his/departments | Danh sách chuyên khoa có nhẫn đặt lịch | Mã khoa, tên khoa |
| GET | /his/slots?dept={code}&date={date} | Khung giờ trống theo ngày và khoa | Danh sách các khung giờ (slots) trống |
| POST | /his/appointments | Tạo lịch hẹn | Mã lịch hẹn, thời gian xác nhận |
| DELETE | /his/appointments/{id} | Hủy lịch hẹn | Trạng thái hủy thành công |
| GET | /his/patients/{patientCode}/emr | App Nhân viên: Xem bệnh án | Thông tin tổng quan bệnh án đang điều trị |
| GET | /his/reports/dashboard | App Nhân viên: Dashboard lãnh đạo | Số lượng BN nội/ngoại trú, công suất giường, doanh thu, kê đơn, CLS |